seed cake

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh hạt: "Seed cake" một loại bánh ngọt, thường được làm từ bột , đường, , hương vị đặc trưng từ các loại hạt như hạt (vừng) hoặc hạt caraway, kết hợp với chanh.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chiếc bánh hạt ngon từ tiệm bánh.)
  • (Chiếc bánh hạt hương chanh nhẹ nhàng, hòa quyện với hạt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a slice of seed cake": một lát bánh hạt, thường dùng để chỉ một phần nhỏ của bánh.
    • She offered me a slice of seed cake with my tea. ( ấy mời tôi một lát bánh hạt cùng với trà.)
  • "traditional seed cake": bánh hạt truyền thống, ám chỉ công thức cổ điển được truyền lại qua nhiều thế hệ.
    • This recipe for traditional seed cake has been in my family for generations. (Công thức làm bánh hạt truyền thống này đã trong gia đình tôi qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Seeded cake (danh từ): bánh hạt, một thuật ngữ chung hơn để chỉ bất kỳ loại bánh nào chứa hạt.
    • A seeded cake can be made with poppy seeds or sunflower seeds. (Một chiếc bánh hạt có thể được làm từ hạt anh túc hoặc hạt hướng dương.)
  • Caraway seed cake (danh từ): bánh hạt caraway, một biến thể cụ thể của "seed cake" dùng hạt caraway.
    • Caraway seed cake is popular in some European cuisines. (Bánh hạt caraway phổ biến trong một số nền ẩm thực châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Spice cake: bánh gia vị, đôi khi có thể dùng thay thế nếu bánh chứa hạt caraway ( caraway vị cay nhẹ), nhưng không hoàn toàn chính xác "seed cake" nhấn mạnh vào hạt, không phải gia vị tổng hợp.
  • Sesame cake: bánh , một dạng cụ thể của "seed cake" khi hạt thành phần chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seed cake không phrasal verbs trực tiếp đây danh từ ghép. Tuy nhiên, bạn có thể dùng động từ "bake" (nướng) với :
    • To bake a seed cake: nướng một chiếc bánh hạt.
    • She plans to bake a seed cake for the party. ( ấy dự định nướng một chiếc bánh hạt cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Seed cake không thành ngữ phổ biến, nhưng bạn có thể gặp cụm từ mô tả:
    • As sweet as seed cake: ngọt như bánh hạt (dùng để chỉ sự ngọt ngào, dễ chịu).
    • Her smile was as sweet as seed cake. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như bánh hạt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

seed cake
A baker places a freshly baked seed cake on a wooden cooling rack.